Hanzi Writer

Cách viết 翱 (áo) — ý nghĩa “Bay lượn”

áo 16 nét Bộ thủ: 羽

翱 (áo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bay lượn". Nó có 16 nét, bộ thủ là 羽.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翱翔 (áo xiáng), 翱游 (áo yóu), 翱翔天际 (áo xiáng tiān jì).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 翱 - áo

Luyện viết 翱 (áo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (áo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bay lượn.

Hán tự
Pinyináo (ao)
Ý nghĩaBay lượn
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

翱 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở bên trái và 皋 (gāo, bãi cao cạnh nước) ở bên phải. 羽 gợi ý nghĩa liên quan đến chim chóc và bay lượn; 皋 vừa cho âm đọc (áo) vừa gợi hình ảnh chim bay lên từ vùng đất cao gần nước. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bay lượn' một cách tự nhiên và thanh thoát.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang bay lên từ đầm lầy (皋) với đôi cánh lông vũ (羽) dang rộng, bay lượn tự do trên bầu trời.

áo xiáng
Bay lượn trên cao
áo yóu
Bay lượn du ngoạn
áo xiáng tiān jì
Bay lượn trên bầu trời

雄鹰在天空翱翔。

xióng yīng zài tiān kōng áo xiáng

Chim ưng chao lượn trên bầu trời.

他在书海中翱游。

tā zài shū hǎi zhōng áo yóu

Anh ấy đang bơi lội trong biển sách.

飞机在翱翔天际。

fēi jī zài áo xiáng tiān jì

Máy bay đang sải cánh trên bầu trời.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) áo 16
14
cuì 14
fěi 14
Luyện tập thứ tự nét cho 翱 - áo

Luyện viết 翱 (áo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 翱

Chữ 翱 gồm bộ 羽 (lông vũ) bên trái và 皋 bên phải. 羽 trực tiếp biểu thị chim chóc và khả năng bay, còn 皋 mang ý nghĩa bãi đất cao gần nước, nơi chim thường cất cánh. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con chim bay lên từ nơi cao, thể hiện hành động bay lượn.

Hán tự có bộ thủ 羽

Hán tự 16 nét khác