曛 (xūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh hoàng hôn, chiều tà". Nó có 18 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曛黄 (xūn huáng), 余曛 (yú xūn), 曛夕 (xūn xī).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曛 (xūn) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曛 có nghĩa là Ánh hoàng hôn, chiều tà.
曛 gồm bộ 日 (mặt trời) và phần âm 熏 (xūn, nghĩa là hun khói). Hình ảnh mặt trời bị khói mù của buổi chiều tà che phủ, tạo nên ánh sáng vàng đỏ mờ ảo của hoàng hôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang bị một làn khói (熏) mờ bao phủ, tạo nên bầu trời vàng cam lúc hoàng hôn.
曛黄的灯光很暖。
xūn huáng de dēng guāng hěn nuǎn
Ánh đèn vàng sẫm thật ấm áp.
窗外还有余曛。
chuāng wài hái yǒu yú xūn
Ngoài cửa sổ vẫn còn ánh hoàng hôn sót lại.
曛夕的景色迷人。
xūn xī de jǐng sè mí rén
Cảnh hoàng hôn thật mê hoặc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曛 gồm bộ 日 (mặt trời) và phần 熏 (hun khói). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời bị khói mù che phủ, tạo ra ánh sáng mờ ảo của hoàng hôn. Bộ 日 cho biết liên quan đến mặt trời, còn 熏 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự mờ ảo.