Hanzi Writer

Cách viết 翊 (yì) — ý nghĩa “Phụ tá, giúp đỡ; bay vút lên”

11 nét Bộ thủ: 羽

翊 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phụ tá, giúp đỡ; bay vút lên". Nó có 11 nét, bộ thủ là 羽.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翊赞 (yì zàn), 翊戴 (yì dài), 翊卫 (yì wèi).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 翊 - yì

Luyện viết 翊 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phụ tá, giúp đỡ; bay vút lên.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaPhụ tá, giúp đỡ; bay vút lên
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

翊 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở bên trái và chữ 立 (đứng) ở bên phải. Ý nghĩa gốc liên quan đến việc chim vỗ cánh bay lên, từ đó chuyển sang nghĩa 'giúp đỡ, phụ tá' vì hành động nâng đỡ ai đó như đôi cánh nâng chim bay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim đứng thẳng (立) trên cành, xòe đôi cánh (羽) sẵn sàng bay vút lên trời – đó là lúc nó cần được 'phụ tá' bởi luồng gió nâng đỡ.

yì zàn
Phụ tá và giúp đỡ
yì dài
Phò tá và ủng hộ (thường dùng cho vua chúa)
yì wèi
Cận vệ (người bảo vệ hoàng cung hoặc quan lại thời xưa)

他翊赞朝廷多年。

tā yì zàn cháo tíng duō nián

Ông ấy đã phò tá triều đình trong nhiều năm.

众臣翊戴新皇帝。

zhòng chén yì dài xīn huáng dì

Các đại thần phò tá tân hoàng đế.

翊卫负责保护安全。

yì wèi fù zé bǎo hù ān quán

Cận vệ chịu trách nhiệm bảo vệ an toàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
羿 9
wēng 10
chì 10
Luyện tập thứ tự nét cho 翊 - yì

Luyện viết 翊 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 翊

Chữ 翊 gồm bộ 羽 (lông vũ) và chữ 立 (đứng). Bộ 羽 gợi ý về chim chóc hoặc bay, còn 立 biểu thị tư thế đứng thẳng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con chim đứng thẳng, sải cánh bay lên – tượng trưng cho sự giúp đỡ nâng đỡ, như đôi cánh nâng thân chim.

Hán tự có bộ thủ 羽

Hán tự 11 nét khác