懵 (měng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngây ngô, mờ mịt". Nó có 18 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 懵了 (měng le), 发懵 (fā měng), 懵懂 (měng dǒng).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 懵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 懵 (měng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
懵 có nghĩa là Ngây ngô, mờ mịt.
Chữ 懵 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 瞢 (mông, tối tăm) bên phải. Bộ 忄 thể hiện trạng thái tinh thần, cảm xúc; chữ 瞢 vừa biểu âm vừa biểu nghĩa, mang hình ảnh mặt trời bị che khuất bởi cỏ cây, tượng trưng cho sự tối tăm, không rõ ràng. Kết hợp lại, 懵 diễn tả tâm trí tối tăm, không sáng suốt, giống như bị che mờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn bị một đám cỏ dại (艹) che phủ, làm cho đầu óc tối sầm, không nhìn thấy gì, giống như khi bạn bị sốc và không biết phải làm gì.
我听完这话就懵了。
wǒ tīng wán zhè huà jiù měng le
Nghe xong câu này tôi liền ngẩn người.
这个问题让我发懵。
zhè ge wèn tí ràng wǒ fā měng
Vấn đề này làm tôi thấy mờ mịt.
他还是个懵懂的孩子。
tā hái shì gè měng dǒng de hái zi
Cậu bé vẫn còn là một đứa trẻ ngây ngô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 懵 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái, biểu thị tâm trạng, và chữ 瞢 (mông) bên phải, vừa cho âm 'meng' vừa gợi ý nghĩa 'tối tăm'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tâm trí mờ mịt, không rõ ràng'.