端 (duān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu, đoan chính, bưng (bằng hai tay)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 端午节 (duān wǔ jié), 端正 (duān zhèng), 终端 (zhōng duān).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 端 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 端 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 端 (duān) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
端 có nghĩa là Đầu, đoan chính, bưng (bằng hai tay).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 端 thuộc mức trung cấp.
Chữ 端 gồm bộ 立 (đứng) ở bên trái và 耑 (duān) ở bên phải. Bộ 立 tượng trưng cho sự đứng thẳng, còn 耑 ban đầu là hình ảnh cây cối mọc lên từ mặt đất, thể hiện sự bắt đầu, phần ngọn. Kết hợp lại, 端 mang ý nghĩa về điểm bắt đầu, phần đầu của sự vật, và sự ngay thẳng, đoan chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (立) thẳng như cây mọc lên từ đất (耑), đó là chữ 端 – tư thế ngay ngắn, đoan chính, cũng là điểm khởi đầu của mọi việc.
端午节吃粽子。
duān wǔ jié chī zòng zi
Tết Đoan Ngọ ăn bánh ú.
他的坐姿很端正。
tā de zuò zī hěn duān zhèng
Tư thế ngồi của anh ấy rất ngay ngắn.
这是一个移动终端。
zhè shì yí gè yí dòng zhōng duān
Đây là một thiết bị di động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 端 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 端 gồm bộ 立 (đứng) bên trái và phần 耑 bên phải. Bộ 立 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sự đứng thẳng, ngay ngắn. Phần 耑 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý về sự bắt đầu, phần ngọn, vì nó vốn là hình ảnh cây cối nhú lên khỏi mặt đất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa tổng thể là 'điểm đầu', 'sự ngay thẳng'.