终 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cuối cùng, kết thúc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 终于 (zhōng yú), 终点 (zhōng diǎn), 最终 (zuì zhōng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 终 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 终 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 终 (zhōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
终 có nghĩa là Cuối cùng, kết thúc.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 终 thuộc mức trung cấp.
终 (zhōng) gồm bộ 纟 (mảnh tơ) bên trái và chữ 冬 (đông) bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc kết thúc mùa đông khi tơ tằm được thu hoạch, tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'kết thúc' hoặc 'cuối cùng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ (纟) bị cắt đứt khi mùa đông (冬) đến, đánh dấu sự kết thúc của một vòng đời.
考试终于结束了。
kǎo shì zhōng yú jié shù le
Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc rồi.
运动员跑到了终点。
yùn dòng yuán pǎo dào le zhōng diǎn
Vận động viên đã chạy về đến đích.
最终他赢得了比赛。
zuì zhōng tā yíng dé le bǐ sài
Cuối cùng anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 终 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 终 gồm bộ 纟 (tơ) và chữ 冬 (đông). Bộ 纟 gợi ý về sợi tơ, còn 冬 mang ý nghĩa mùa đông – thời điểm kết thúc của năm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kết thúc', giống như khi mùa đông đến, mọi hoạt động thu hoạch tơ tằm cũng chấm dứt.