醋 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấm; ghen tuông". Nó có 15 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃醋 (chī cù), 陈醋 (chén cù), 醋意 (cù yì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醋 (cù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醋 có nghĩa là giấm; ghen tuông.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 醋 thuộc mức trung cấp.
醋 gồm bộ 酉 (bình rượu) tượng trưng cho quá trình lên men, và phần 昔 (quá khứ) gợi ý thời gian ủ lâu. Chữ này miêu tả chất lỏng chua được tạo ra từ rượu để lâu, từ đó mang nghĩa giấm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) để qua ngày xưa (昔) bỗng biến thành giấm chua, và khi nhìn thấy người yêu đi cùng người khác, bạn cảm thấy 'chua' trong lòng – đó là ghen tuông.
他很容易吃醋。
tā hěn róng yì chī cù
Anh ấy rất hay ghen.
山西陈醋很有名。
shān xī chén cù hěn yǒu míng
Giấm lâu năm Sơn Tây rất nổi tiếng.
她的话里带着醋意。
tā de huà lǐ dài zhe cù yì
Lời nói của cô ấy mang theo sự ghen tuông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醋 gồm bộ 酉 (bình rượu) và phần 昔 (quá khứ). Bộ 酉 cho thấy nguồn gốc từ rượu lên men, còn 昔 gợi ý thời gian dài, vì giấm được tạo ra khi rượu để lâu ngày bị oxy hóa. Sự kết hợp này làm nổi bật quá trình sản xuất giấm truyền thống.