酬 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thù lao, đáp lễ, mời rượu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 报酬 (bào chóu), 酬劳 (chóu láo), 应酬 (yìng chóu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酬 (chóu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酬 có nghĩa là thù lao, đáp lễ, mời rượu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 酬 thuộc mức trung cấp.
酬 là chữ hình thanh, gồm bộ 酉 (bộ dậu, tượng trưng cho rượu và sự tế lễ) ở bên trái và chữ 州 (châu) ở bên phải làm phần âm đọc là chóu. Trong văn hóa cổ, người ta thường dùng rượu để tế lễ và mời khách, từ đó nghĩa gốc của 酬 là 'mời rượu', sau này mở rộng thành 'đáp lễ' và 'thù lao' (tiền công, sự trả ơn).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: một người đang cầm bình rượu (酉) đứng trên một bờ sông nhỏ (州), mời bạn uống rượu để cảm ơn vì bạn đã giúp đỡ—đó là 'thù lao' bằng rượu!
他的报酬很高。
tā de bào chóu hěn gāo
Thù lao của anh ấy rất cao.
这是给你的酬劳。
zhè shì gěi nǐ de chóu láo
Đây là tiền thù lao dành cho bạn.
他今晚有应酬。
tā jīn wǎn yǒu yìng chóu
Tối nay anh ấy có buổi tiệc xã giao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酬 gồm hai phần: bộ 酉 (rượu) bên trái và chữ 州 (châu) bên phải. Bộ 酉 chỉ rõ lĩnh vực liên quan đến rượu, còn 州 chỉ phần âm đọc. Nghĩa gốc là 'mời rượu, đáp lễ bằng rượu', từ đó phát triển thành 'thù lao' (trả công) và 'đáp lại' trong giao tiếp. Nhìn vào hình ảnh rượu, bạn sẽ nhớ ngay đến việc cảm ơn, đền đáp.