Hanzi Writer

Cách viết 酩 (mǐng) — ý nghĩa “say khướt”

mǐng 13 nét Bộ thủ: 酉

酩 (mǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "say khướt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 酉.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酩酊 (mǐng dǐng), 酩酊大醉 (mǐng dǐng dà zuì), 酩酊而归 (mǐng dǐng ér guī).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 酩 - mǐng

Luyện viết 酩 (mǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǐng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là say khướt.

Hán tự
Pinyinmǐng (ming)
Ý nghĩasay khướt
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

酩 gồm bộ 酉 (bình rượu) ở bên trái và 名 (danh) ở bên phải. Bộ 酉 gợi ý liên quan đến rượu, còn 名 mang ý nghĩa 'tên tuổi' hoặc 'nổi tiếng', nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò biểu âm (míng). Hình dạng ban đầu của 酉 là một chiếc bình rượu cổ, và khi kết hợp với 名, nó tạo thành từ chỉ trạng thái say rượu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người say rượu đến mức không nhớ nổi tên (名) của mình, ngồi bên cạnh bình rượu (酉) lăn lộn.

mǐng dǐng
say túy lúy, say khướt
mǐng dǐng dà zuì
say bí tỉ, say mềm người
mǐng dǐng ér guī
say khướt trở về

他喝得酩酊大醉。

tā hē dé mǐng dǐng dà zuì

Anh ấy uống say bí tỉ.

哥哥酩酊大醉了。

gē gē mǐng dǐng dà zuì le

Anh trai say bí tỉ rồi.

昨晚他酩酊而归。

zuó wǎn tā mǐng dǐng ér guī

Tối qua anh ấy say khướt trở về.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mǐng 13
máo 11
zhèn 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 酩 - mǐng

Luyện viết 酩 (mǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 酩

Chữ 酩 gồm bộ 酉 (bình rượu) và 名 (tên). Bộ 酉 chỉ rõ lĩnh vực liên quan đến rượu, còn 名 cung cấp âm đọc 'míng'. Nghĩa gốc là 'say rượu', thường dùng trong từ 酩酊 để chỉ trạng thái say bí tỉ.

Hán tự có bộ thủ 酉

Hán tự 13 nét khác