陈 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bày ra, cũ, họ Trần". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陈旧 (chén jiù), 陈列 (chén liè), 陈老师 (chén lǎo shī).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陈 (chén) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陈 có nghĩa là Bày ra, cũ, họ Trần.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 陈 thuộc mức trung cấp.
陈 (chén) gồm bộ 阝 (phụ, nghĩa gốc là 'gò đất' hoặc 'thành trì') ở bên trái và phần 东 (đông) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một khu vực có gò đất và cây cối, tượng trưng cho nơi trú ẩn hoặc quê hương. Theo thời gian, nó được dùng làm tên một nước thời cổ đại, sau đó phát triển thành họ Trần phổ biến và nghĩa 'bày ra' hoặc 'cũ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bày bán hàng (陈列) trên một gò đất (阝) ở phía đông (东) của ngôi làng, và những món hàng đó đã cũ (陈旧) vì để lâu ngày.
这件衣服太陈旧了。
zhè jiàn yī fú tài chén jiù le
Bộ quần áo này cũ quá rồi.
商店里陈列着商品。
shāng diàn lǐ chén liè zhe shāng pǐn
Hàng hóa được trưng bày trong cửa hàng.
陈老师在教我们中文。
chén lǎo shī zài jiào wǒ men zhōng wén
Thầy Trần đang dạy chúng tôi tiếng Trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陈 gồm bộ 阝 (phụ) và 东 (đông). Bộ 阝 thường liên quan đến đất đai hoặc thành trì, còn 东 là hướng đông. Sự kết hợp này ban đầu chỉ một vùng đất ở phía đông, sau đó trở thành tên nước Trần và họ Trần. Nghĩa 'bày ra' có thể phát sinh từ việc bày biện đồ vật trên một khu vực đất rộng.