酪 (lào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa đông, phô mai, nhũ tương". Nó có 13 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奶酪 (nǎi lào), 酪乳 (lào rǔ), 果酪 (guǒ lào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酪 (lào) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酪 có nghĩa là sữa đông, phô mai, nhũ tương.
酪 gồm bộ 酉 (bình rượu, chỉ chất lỏng lên men) bên trái và 各 (mỗi, các) bên phải, gợi ý về sản phẩm từ sữa được tạo ra qua quá trình lên men, như phô mai hoặc sữa đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bên trái, và bên phải là các (各) giọt sữa đặc lại thành phô mai.
我喜欢吃奶酪。
wǒ xǐ huān chī nǎi lào
Tôi thích ăn phô mai.
酪乳的味道很酸。
lào rǔ de wèi dào hěn suān
Sữa bơ có vị rất chua.
这是一个果酪蛋糕。
zhè shì yí gè guǒ lào dàn gāo
Đây là một chiếc bánh phô mai hoa quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酪 kết hợp bộ 酉 (bình rượu, chỉ quá trình lên men) và 各 (các, nhiều). Sự kết hợp này gợi ý về việc sữa được lên men thành nhiều sản phẩm như phô mai, sữa chua. Bộ 酉 nhấn mạnh yếu tố lên men, còn 各 thể hiện sự đa dạng.