欷 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thở dài, nức nở". Nó có 11 nét, bộ thủ là 欠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欷歔 (xī xū), 嘘欷 (xū xī), 欷 (xī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 欷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 欷 (xī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
欷 có nghĩa là Thở dài, nức nở.
| Hán tự | 欷 |
| Pinyin | xī (xi) |
| Ý nghĩa | Thở dài, nức nở |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 欠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
欷 gồm bộ 欠 (khiếm, há miệng thở) và 希 (hi, hi vọng). Chữ 希 có nghĩa là hiếm, ít, và cũng là một âm thanh mô phỏng tiếng thở dài. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người há miệng thở ra hơi dài vì cảm xúc mạnh, như tiếng nấc nghẹn ngào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang khóc nức nở, miệng há to (bộ 欠) và phát ra tiếng 'hi... hi...' (希) như tiếng thở dài đứt quãng.
令人欷歔不已。
lìng rén xī xū bù yǐ
Khiến người ta không khỏi thổn thức.
他在暗自嘘欷。
tā zài àn zì xū xī
Anh ấy đang thút thít một mình.
他欷了一口气。
tā xī le yì kǒu qì
Anh ấy thở dài một tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 欷 gồm bộ 欠 (khiếc, há miệng) và 希 (hi, hiếm). Bộ 欠 chỉ hành động thở ra từ miệng, còn 希 gợi âm thanh hoặc sự hiếm hoi, tạo cảm giác tiếng thở dài phát ra khi có cảm xúc mạnh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thở dài, nức nở'.