Hanzi Writer

Cách viết 欤 (yú) — ý nghĩa “Chăng, ư, nhỉ (trợ từ cuối câu)”

7 nét Bộ thủ: 欠

欤 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chăng, ư, nhỉ (trợ từ cuối câu)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 欠.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欤 (yú), 叹欤 (tàn yú), 否欤 (fǒu yú).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 欤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 欤 - yú

Luyện viết 欤 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chăng, ư, nhỉ (trợ từ cuối câu).

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaChăng, ư, nhỉ (trợ từ cuối câu)
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

欤 gồm bộ 欠 (khiếm, há miệng thở) và chữ 与 (dữ, cho, cùng). 与 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'cùng, với', kết hợp với bộ 欠 tạo thành trợ từ cuối câu biểu thị nghi vấn hoặc cảm thán, như đang há miệng hỏi hoặc than vãn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há miệng (欠) đang hỏi 'Ừ, hay là không?' (与) khi phân vân điều gì đó.

Chăng, ư, nhỉ (trợ từ cuối câu)
tàn yú
than ôi
fǒu yú
Phải chăng, hay là không?

此言信欤?

cǐ yán xìn yú

Lời này có đáng tin không?

令人叹欤。

lìng rén tàn yú

Khiến người ta phải cảm thán.

然欤否欤?

rán yú fǒu yú

Có đúng hay không?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
6
huān 6
xīn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 欤 - yú

Luyện viết 欤 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 欤

Chữ 欤 gồm bộ 欠 (há miệng, thở) và 与 (cho, cùng). Bộ 欠 tượng trưng cho hành động nói, thở ra; còn 与 mang lại âm 'yú' và ý nghĩa 'cùng, với'. Sự kết hợp này tạo ra trợ từ cuối câu dùng để hỏi hoặc cảm thán, giống như việc há miệng để phát ra lời nói.

Hán tự có bộ thủ 欠

Hán tự 7 nét khác