欲 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muốn, ham muốn, dục vọng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欲望 (yù wàng), 食欲 (shí yù), 随心所欲 (suí xīn suǒ yù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 欲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 欲 (yù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
欲 có nghĩa là Muốn, ham muốn, dục vọng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 欲 thuộc mức trung cấp.
欲 gồm bộ 欠 (khiếm - há miệng thở dài) và chữ 谷 (cốc - thung lũng, khe núi). Hình dạng ban đầu miêu tả một người há miệng thèm khát khi nhìn thấy thức ăn từ thung lũng. Theo thời gian, nó mang nghĩa trừu tượng hơn là ham muốn, khát khao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh núi, há miệng thèm thuồng nhìn xuống thung lũng (谷) nơi có thức ăn ngon, và miệng (欠) chảy nước dãi vì ham muốn.
他的欲望很强烈。
tā de yù wàng hěn qiáng liè
Ham muốn của anh ấy rất mãnh liệt.
我今天没有食欲。
wǒ jīn tiān méi yǒu shí yù
Hôm nay tôi không có cảm giác thèm ăn.
你不能随心所欲。
nǐ bù néng suí xīn suǒ yù
Bạn không thể muốn làm gì thì làm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 欲 gồm hai phần: phần trên là 谷 (thung lũng) tượng trưng cho nơi có thức ăn hoặc điều gì đó hấp dẫn, phần dưới là 欠 (há miệng) biểu thị sự thèm khát. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người nhìn thấy điều mình muốn và há miệng ra vì ham muốn, từ đó mang nghĩa 'ham muốn'.