Hanzi Writer

Cách viết 欧 (ōu) — ý nghĩa “Châu Âu, họ Âu”

ōu 8 nét Bộ thủ: 欠

欧 (ōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Châu Âu, họ Âu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 欠.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欧洲 (ōu zhōu), 欧元 (ōu yuán), 欧式 (ōu shì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 欧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 欧 - ōu

Luyện viết 欧 (ōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ōu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Châu Âu, họ Âu.

Hán tự
Pinyinōu (ou)
Ý nghĩaChâu Âu, họ Âu
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

欧 gồm bộ '欠' (khiếm, há miệng thở) và phần bên trái là '区' (khu, vùng). Ban đầu, 欧 chỉ âm thanh hoặc tiếng thở, nhưng về sau được dùng để phiên âm 'Europe' trong tiếng Trung, mang nghĩa Châu Âu. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa vùng đất (区) và hành động thở (欠), gợi liên tưởng đến một khu vực rộng lớn với con người sinh sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa Châu Âu, há miệng thở phào vì cảnh đẹp, với khuôn mặt (区) và hơi thở (欠) tạo thành chữ 欧.

ōu zhōu
Châu Âu
ōu yuán
Đồng Euro
ōu shì
Kiểu Âu, phong cách Châu Âu

他去年去了欧洲。

tā qù nián qù le ōu zhōu

Anh ấy đã đi Châu Âu vào năm ngoái.

我需要换一些欧元。

wǒ xū yào huàn yī xiē ōu yuán

Tôi cần đổi một ít đồng Euro.

这是一个欧式建筑。

zhè shì yí gè ōu shì jiàn zhù

Đây là một kiến trúc kiểu Âu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ōu 8
6
huān 6
xīn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 欧 - ōu

Luyện viết 欧 (ōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 欧

Chữ 欧 gồm bộ '欠' (khiếm) bên phải và '区' (khu) bên trái. '欠' biểu thị hành động há miệng thở, còn '区' là vùng, khu vực. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa liên quan đến một vùng đất (Châu Âu) nơi con người hít thở, sinh sống. Ban đầu, chữ này chỉ âm thanh, nhưng sau đó được mượn để phiên âm 'Europe'.

Hán tự có bộ thủ 欠

Hán tự 8 nét khác