欣 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui mừng, hớn hở". Nó có 8 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欣赏 (xīn shǎng), 欣慰 (xīn wèi), 欣喜 (xīn xǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 欣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 欣 (xīn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
欣 có nghĩa là Vui mừng, hớn hở.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 欣 thuộc mức trung cấp.
欣 gồm bộ 斤 (rìu) và bộ 欠 (há miệng). Hình ảnh một người há miệng cười vui vẻ khi cầm rìu, thể hiện sự phấn khích, vui mừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc vừa chặt xong một khúc gỗ bằng rìu (斤), anh ta há miệng cười to (欠) vì thành công, đó là cảm giác vui mừng (欣).
我很欣赏他的画。
wǒ hěn xīn shǎng tā de huà
Tôi rất ngưỡng mộ những bức tranh của anh ấy.
老师感到很欣慰。
lǎo shī gǎn dào hěn xīn wèi
Thầy giáo cảm thấy rất an lòng.
听到消息他很欣喜。
tīng dào xiāo xī tā hěn xīn xǐ
Nghe tin xong, anh ấy rất vui mừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 欣 gồm hai phần: 斤 (rìu) và 欠 (há miệng). 斤 là công cụ lao động, còn 欠 thể hiện hành động há miệng, thường liên quan đến tiếng cười hoặc hơi thở. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người cười vui vẻ sau khi hoàn thành công việc với cây rìu, từ đó mang nghĩa vui mừng, hớn hở.