耳 (ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tai". Nó có 6 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耳朵 (ěr duǒ), 耳机 (ěr jī), 木耳 (mù ěr).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 耳 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耳 (ěr) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耳 có nghĩa là Tai.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 耳 thuộc mức trung cấp.
耳 là hình ảnh tượng hình của một chiếc tai người, với phần trên là vành tai và phần dưới là dái tai. Trong tiếng Hán cổ, chữ này mô phỏng chính xác hình dạng tai ngoài, và qua thời gian được giản lược thành nét chữ vuông vức như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tai to đang lắng nghe, với vành tai cong ở trên và dái tai tròn ở dưới – chữ 耳 chính là bức tranh thu nhỏ của đôi tai bạn đang dùng để nghe âm thanh này.
兔子的耳朵很长。
tù zi de ěr duǒ hěn zhǎng
Tai thỏ rất dài.
我戴着耳机听音乐。
wǒ dài zhe ěr jī tīng yīn yuè
Tôi đang đeo tai nghe nghe nhạc.
我喜欢吃凉拌木耳。
wǒ xǐ huān chī liáng bàn mù ěr
Tôi thích ăn mộc nhĩ trộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耳 là một chữ tượng hình, không phải ghép từ các bộ phận. Hình dạng của nó mô phỏng trực tiếp chiếc tai người: nét ngang trên cùng là vành tai, nét sổ dọc ở giữa là ống tai, và các nét ngang phía dưới tạo thành dái tai. Sự đơn giản này giúp người học dễ dàng liên tưởng hình ảnh với nghĩa.