激 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kích (kích thích, mạnh mẽ)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 激动 (jī dòng), 刺激 (cì jī), 激烈 (jī liè).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 激 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 激 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 激 (jī) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
激 có nghĩa là Kích (kích thích, mạnh mẽ).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 激 thuộc mức trung cấp.
激 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và phần 敫 (jiǎo) bên phải. 敫 là hình ảnh một người đang phóng tên (白 + 放), tượng trưng cho sự bắn ra, lan tỏa. Ghép lại, 激 gợi tả dòng nước bị khuấy động, bắn tung tóe, từ đó mang nghĩa 'kích thích, mạnh mẽ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) đang chảy xiết, bị một mũi tên (白) bắn vào (放) làm nước bắn tung tóe, gợi cảm giác mạnh mẽ và kích động.
他听了很激动。
tā tīng le hěn jī dòng
Anh ấy nghe xong rất xúc động.
这个游戏很刺激。
zhè ge yóu xì hěn cì jī
Trò chơi này rất kích thích.
比赛非常激烈。
bǐ sài fēi cháng jī liè
Trận đấu vô cùng quyết liệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 激 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
激 gồm bộ 氵 (nước) và phần 敫 (phát ra, bắn ra). Nước khi bị tác động mạnh sẽ văng tung tóe, tương tự như sự kích thích lan tỏa. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'kích thích', 'mạnh mẽ'.