青 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu xanh (xanh lá, xanh lam hoặc đen tùy ngữ cảnh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 青, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 青年 (qīng nián), 青草 (qīng cǎo), 青苹果 (qīng píng guǒ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 青 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 青 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 青 (qīng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 青 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
青 có nghĩa là Màu xanh (xanh lá, xanh lam hoặc đen tùy ngữ cảnh).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 青 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
青 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả màu xanh của cỏ cây hoặc màu xanh của bầu trời. Chữ này gồm phần trên là 生 (sinh, sự sống) và phần dưới là 丹 (đan, màu đỏ), kết hợp lại tượng trưng cho sự sống và màu sắc, từ đó mang nghĩa màu xanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ non mọc lên từ đất đỏ, màu xanh của cỏ tươi tắn nổi bật trên nền đất, tạo nên hình ảnh của chữ 青.
青年人有活力。
qīng nián rén yǒu huó lì
Người trẻ tuổi rất có sức sống.
地上有绿绿的青草。
dì shàng yǒu lǜ lǜ de qīng cǎo
Trên mặt đất có cỏ xanh mướt.
这个青苹果很酸。
zhè ge qīng píng guǒ hěn suān
Quả táo xanh này rất chua.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 青 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 青 gồm phần trên là 生 (sinh) và phần dưới là 丹 (đan). 生 tượng trưng cho sự sống, cây cỏ, còn 丹 là màu đỏ, nhưng khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa màu xanh của sự sống. Sự kết hợp này nhấn mạnh màu xanh là màu của sự tươi mới và sinh sôi.