楚 (chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước Sở, rõ ràng, đau đớn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 清楚 (qīng chǔ), 苦楚 (kǔ chǔ), 楚楚动人 (chǔ chǔ dòng rén).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 楚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 楚 (chǔ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
楚 có nghĩa là Nước Sở, rõ ràng, đau đớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 楚 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
楚 gồm bộ 木 (cây) ở dưới và 疋 (chân) ở trên, gợi hình ảnh một cái cây có gai nhọn như gai chân, vì cây sở (một loại cây gai) mọc hoang ở vùng đất Sở thời xưa. Chữ này vừa chỉ tên nước, vừa mang nghĩa đau đớn (do gai nhọn) và rõ ràng (do gai làm lộ ra).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đi chân trần (疋) trong rừng cây (木), gai nhọn đâm vào chân khiến bạn đau đớn (楚), nhưng nhờ đau mà bạn nhìn rõ (楚) đường đi.
你听清楚了吗?
nǐ tīng qīng chǔ le ma
Bạn nghe rõ chưa?
他心里有很多苦楚。
tā xīn lǐ yǒu hěn duō kǔ chǔ
Trong lòng anh ấy có rất nhiều nỗi khổ.
她长得楚楚动人。
tā zhǎng dé chǔ chǔ dòng rén
Cô ấy trông thật thanh tú và lay động lòng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
楚 gồm 疋 (chân) ở trên và 木 (cây) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một loại cây gai có gai nhọn như chân, gây đau khi chạm vào. Từ đó, nó mang nghĩa 'đau đớn' và 'rõ ràng' vì gai làm lộ ra sự vật.