秃 (tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trọc, hói". Nó có 7 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秃顶 (tū dǐng), 秃头 (tū tóu), 秃笔 (tū bǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秃 (tū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秃 có nghĩa là Trọc, hói.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 秃 thuộc mức trung cấp.
秃 là chữ hội ý, gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và chữ 几 (cái bàn) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả cây lúa bị gãy ngọn, chỉ còn lại phần gốc, từ đó diễn tả ý nghĩa 'trọc, không có phần đầu'. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ đầu người bị hói, hoặc vật gì đó bị cụt, không còn phần nhọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) bị ai đó cắt ngang, chỉ còn lại phần gốc trơ trụi như cái bàn (几) — đó là hình ảnh của sự trọc lóc, hói đầu.
那个男人秃顶了。
nà ge nán rén tū dǐng le
Người đàn ông đó bị hói đầu.
他剪了一个秃头。
tā jiǎn le yí gè tū tóu
Anh ấy đã cắt kiểu đầu trọc.
这是一支秃笔。
zhè shì yī zhī tū bǐ
Đây là một cây bút cùn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秃 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và 几 (cái bàn) ở dưới. Bộ 禾 gợi ý về cây lúa, còn 几 tượng trưng cho phần gốc bị cắt cụt. Sự kết hợp này mô tả cây lúa bị mất phần ngọn, chỉ còn lại phần gốc trơ trụi, từ đó chuyển sang nghĩa 'trọc' cho đầu người hoặc vật thể.