禾 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lúa, cây mạ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 禾苗 (hé miáo), 禾谷 (hé gǔ), 禾场 (hé cháng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 禾 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禾 (hé) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禾 có nghĩa là Lúa, cây mạ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 禾 thuộc mức trung cấp.
禾 là hình ảnh của một cây lúa hoàn chỉnh: phần trên là bông lúa trĩu hạt, phần giữa là thân cây, và phần dưới là rễ cắm xuống đất. Chữ này mô tả trực quan cây lúa, loại cây lương thực quan trọng nhất của nền văn minh nông nghiệp Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa đang uốn cong vì nặng hạt, bông lúa rủ xuống như dấu phẩy ngược, thân thẳng, và rễ lan ra như ba chân kiềng.
田里的禾苗绿了。
tián lǐ de hé miáo lǜ le
Mạ non trên ruộng đã xanh rồi.
农民在收禾谷。
nóng mín zài shōu hé gǔ
Nông dân đang thu hoạch lúa.
禾场上有很多粮食。
hé cháng shàng yǒu hěn duō liáng shí
Trên sân phơi có rất nhiều lương thực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禾 là một chữ tượng hình, mô tả trực tiếp hình dáng cây lúa. Nét đầu tiên là bông lúa trĩu hạt, nét thứ hai là thân cây, nét thứ ba và thứ tư là hai nhánh lá, và nét cuối cùng là rễ cây. Tất cả kết hợp lại tạo thành một cây lúa hoàn chỉnh.