科 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoa / Môn / Khoa học". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 科学 (kē xué), 科目 (kē mù), 本科 (běn kē).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 科 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 科 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 科 (kē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
科 có nghĩa là Khoa / Môn / Khoa học.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 科 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
科 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 斗 (đấu, dụng cụ đong) bên phải. Ban đầu, 科 chỉ việc đong lúa, phân loại lúa theo từng loại, từ đó mở rộng nghĩa là phân loại, ngành, môn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng chiếc đấu (斗) để đong từng loại lúa (禾) riêng biệt, phân loại thành từng đống – đó là 'khoa', 'môn'.
科学技术发展很快。
kē xué jì shù fā zhǎn hěn kuài
Khoa học kỹ thuật phát triển rất nhanh.
你最喜欢哪个科目?
nǐ zuì xǐ huān nǎ ge kē mù
Bạn thích môn học nào nhất?
他正在大学读本科。
tā zhèng zài dà xué dú běn kē
Anh ấy đang học đại học hệ chính quy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 科 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 科 gồm bộ 禾 (lúa) và 斗 (đấu). Bộ 禾 chỉ cây lúa, còn 斗 là dụng cụ đong. Sự kết hợp này gợi lên việc đong lúa và phân loại, từ đó chuyển sang nghĩa 'phân loại', 'ngành', 'môn học'.