秒 (miǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giây". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秒表 (miǎo biǎo), 几秒 (jǐ miǎo), 分秒必争 (fēn miǎo bì zhēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秒 (miǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秒 có nghĩa là Giây.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 秒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 秒 gồm bộ 禾 (lúa) và phần bên phải là 少 (ít). Ban đầu, nó chỉ phần nhỏ của bông lúa, sau này được dùng để chỉ đơn vị thời gian rất nhỏ là giây. Hình ảnh bông lúa với những hạt nhỏ li ti gợi lên sự ngắn ngủi, chớp nhoáng của thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông lúa (禾) rung rinh trong gió, và một hạt lúa (少) rơi xuống đất trong tích tắc - đó chính là một giây (秒) trôi qua.
老师拿着一个秒表。
lǎo shī ná zhe yí gè miǎo biǎo
Thầy giáo đang cầm một chiếc đồng hồ bấm giờ.
请等我几秒钟。
qǐng děng wǒ jǐ miǎo zhōng
Vui lòng đợi tôi vài giây.
在抗洪救灾的第一线,战士们分秒必争地抢险。
zài kàng hóng jiù zāi de dì yī xiàn , zhàn shì men fēn miǎo bì zhēng dì qiǎng xiǎn 。
Ở tuyến đầu chống lũ cứu trợ, các chiến sĩ đang tranh thủ từng giây từng phút để cứu nạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秒 gồm bộ 禾 (lúa) và 少 (ít). Bộ 禾 chỉ loại cây, còn 少 mang ý nghĩa nhỏ, ít. Kết hợp lại, 秒 chỉ phần nhỏ nhất của bông lúa, từ đó chuyển sang nghĩa đơn vị thời gian nhỏ nhất - giây.