秋 (qiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùa thu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秋天 (qiū tiān), 中秋 (zhōng qiū), 秋季 (qiū jì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秋 (qiū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秋 có nghĩa là Mùa thu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 秋 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
秋 gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái và 火 (lửa) bên phải. Chữ này gợi lên hình ảnh mùa thu khi lúa chín vàng, và người xưa đốt lửa để đuổi côn trùng hoặc làm ruộng. Theo lịch sử, 秋 ban đầu là hình tượng con dế (một loài côn trùng kêu vào mùa thu), sau này thêm bộ 禾 để chỉ mùa lúa chín.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cánh đồng lúa chín vàng (禾) bên cạnh một đống lửa (火) đang cháy, đó là dấu hiệu của mùa thu đến.
秋天天气很凉快。
qiū tiān tiān qì hěn liáng kuài
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.
中秋节我们要吃月饼。
zhōng qiū jié wǒ men yào chī yuè bǐng
Tết Trung thu chúng ta ăn bánh trung thu.
学校在秋季开学。
xué xiào zài qiū jì kāi xué
Trường học khai giảng vào mùa thu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秋 gồm bộ 禾 (bộ lúa, nghĩa là cây lúa) và 火 (bộ hỏa, nghĩa là lửa). Bộ 禾 thể hiện mùa thu là mùa lúa chín, còn bộ 火 gợi lên hình ảnh đốt rơm rạ hoặc lửa ấm trong mùa thu se lạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa mùa thu – mùa thu hoạch và thời tiết chuyển lạnh.