Hanzi Writer

Cách viết 简 (jiǎn) — ý nghĩa “Đơn giản, thẻ tre”

jiǎn Cấp độ HSK 3 13 nét Bộ thủ: 竹

简 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đơn giản, thẻ tre". Nó có 13 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 简单 (jiǎn dān), 简历 (jiǎn lì), 简介 (jiǎn jiè).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 简 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 简 - jiǎn

Luyện viết 简 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 简 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đơn giản, thẻ tre.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiǎn (jian)
Ý nghĩaĐơn giản, thẻ tre
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

简 là chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc, tre) biểu thị ý nghĩa và phần 间 (jiān) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 简 chỉ thẻ tre dùng để viết chữ trước khi giấy được phát minh, vì vậy nó gắn liền với sách vở và văn tự.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới bụi tre, cầm một thẻ tre và viết những nét chữ thật đơn giản, gọn gàng – đó là 简.

jiǎn dān
Đơn giản
jiǎn lì
Sơ yếu lý lịch
jiǎn jiè
Giới thiệu tóm tắt

这个问题很简单。

zhè ge wèn tí hěn jiǎn dān

Vấn đề này rất đơn giản.

这是我的个人简历。

zhè shì wǒ de gè rén jiǎn lì

Đây là sơ yếu lý lịch của tôi.

请看公司的简介。

qǐng kàn gōng sī de jiǎn jiè

Vui lòng xem giới thiệu về công ty.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎn 13
shēng 11
11
chī 11
Luyện tập thứ tự nét cho 简 - jiǎn

Luyện viết 简 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 简 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 简

简 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 间 (khoảng cách) ở dưới, tạo thành chữ hình thanh. Bộ 竹 cho biết nguồn gốc từ tre, còn 间 gợi ý cách phát âm. Nghĩa gốc là thẻ tre viết chữ, sau này chuyển thành tính từ 'đơn giản', vì thẻ tre thường được dùng để ghi chép những điều cơ bản.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 13 nét khác