独 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Độc / Một mình / Duy nhất". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 独立 (dú lì), 孤独 (gū dú), 独自 (dú zì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 独 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 独 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 独 (dú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
独 có nghĩa là Độc / Một mình / Duy nhất.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 独 thuộc mức trung cấp.
独 gồm bộ犭 (chó) bên trái và蜀 (sâu bọ) bên phải. Ban đầu,独 mô tả một loài chó hoang sống đơn độc, từ đó mang nghĩa 'một mình'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang một mình bên cạnh một con sâu (蜀) – chúng không có bạn đồng hành, thể hiện sự cô độc.
孩子要学会独立生活。
hái zi yào xué huì dú lì shēng huó
Trẻ em cần học cách sống tự lập.
一个人住会觉得孤独吗?
yí gè rén zhù huì jué de gū dú ma
Sống một mình có cảm thấy cô đơn không?
他独自去北京旅游了。
tā dú zì qù běi jīng lǚ yóu le
Anh ấy đã đi du lịch Bắc Kinh một mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 独 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 独 gồm bộ犭 (chó) và 蜀 (một loài sâu). Ban đầu, nó mô tả một loài chó hoang sống đơn độc. Bộ犭 gợi liên tưởng đến động vật, còn 蜀 cung cấp âm đọc 'dú'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'một mình, đơn độc'.