Hanzi Writer

Cách viết 插 (chā) — ý nghĩa “Cắm, gài”

chā Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 扌

插 (chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắm, gài". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 插头 (chā tóu), 插队 (chā duì), 插花 (chā huā).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 插 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 插 - chā

Luyện viết 插 (chā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 插 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chā) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cắm, gài.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchā (cha)
Ý nghĩaCắm, gài
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

插 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 臿, vốn là hình ảnh cái chĩa ba dùng để cắm xuống đất. Kết hợp lại, chữ này gợi tả hành động dùng tay cắm vật nhọn vào một chỗ. Qua thời gian, 臿 được giản lược thành 千 + 臼, nhưng ý nghĩa ban đầu vẫn được giữ nguyên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cắm một cái chĩa ba (臿) xuống đất để cố định lều trại — đó chính là 插.

chā tóu
Phích cắm
chā duì
Chen hàng, chen lấn
chā huā
Cắm hoa

拔掉电视的插头。

bá diào diàn shì de chā tóu

Rút phích cắm TV.

排队时不要插队。

pái duì shí bú yào chā duì

Đừng chen ngang khi đang xếp hàng.

她很喜欢插花。

tā hěn xǐ huān chā huā

Cô ấy rất thích cắm hoa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chā 12
āi / ái 10
cuò 10
zhèn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 插 - chā

Luyện viết 插 (chā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 插 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 插

Chữ 插 gồm bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động, và phần 臿 (chĩa ba) chỉ vật được cắm. Sự kết hợp này thể hiện rõ nghĩa 'dùng tay cắm một vật nhọn vào nơi nào đó'. Ví dụ, khi bạn cắm hoa vào bình, bạn dùng tay (扌) đưa cành hoa (giống như chĩa ba) vào bình.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 12 nét khác