海 (hǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biển". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 海边 (hǎi biān), 海鲜 (hǎi xiān), 大海 (dà hǎi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 海 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 海 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 海 (hǎi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
海 có nghĩa là Biển.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 海 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
海 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 每 (mỗi, từng cái). Chữ 每 ban đầu vẽ hình người phụ nữ với bộ ngực, nhưng trong 海 nó chỉ phần âm và gợi ý 'nhiều, từng cái'. Vì vậy, 海 mang ý nghĩa 'nơi có nhiều nước', tức là biển – vùng nước mênh mông, vô tận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (每) đứng bên dòng nước (氵) nhìn ra biển cả bao la, nơi có vô số con sóng như từng đứa con của bà.
我喜欢去海边。
wǒ xǐ huān qù hǎi biān
Tôi thích đi biển.
这里的海鲜很好吃。
zhè lǐ de hǎi xiān hěn hǎo chī
Hải sản ở đây rất ngon.
大海是蓝色的。
dà hǎi shì lán sè de
Biển có màu xanh da trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 海 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 海 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 每 (mỗi). Bộ thủy chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước, còn 每 mang lại âm đọc và gợi ý 'nhiều, từng cái'. Kết hợp lại, 海 diễn tả một vùng nước lớn, nơi có vô số con sóng, tức là biển.