勃 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bừng bừng / Đột ngột". Nó có 9 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生机勃勃 (shēng jī bó bó), 勃然大怒 (bó rán dà nù), 蓬勃 (péng bó).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勃 (bó) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勃 có nghĩa là Bừng bừng / Đột ngột.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 勃 thuộc mức trung cấp.
勃 gồm bộ 力 (sức mạnh) và phần trên là 孛 (bột), vốn là hình ảnh cây cối vươn lên nhanh chóng. Sự kết hợp này gợi ý về sức sống bùng nổ, tràn đầy năng lượng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây non mọc vọt lên với sức mạnh (力) khiến đất đai bắn tung ra, tạo nên sự bừng bừng sức sống.
花园里生机勃勃。
huā yuán lǐ shēng jī bó bó
Trong vườn hoa tràn đầy sức sống.
他听了勃然大怒。
tā tīng le bó rán dà nù
Anh ấy nghe xong liền nổi trận lôi đình.
经济蓬勃发展。
jīng jì péng bó fā zhǎn
Kinh tế phát triển mạnh mẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勃 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và bộ 孛 (bột) ở bên trái. 孛 gợi hình ảnh cây cối đâm chồi nảy lộc, còn 力 là sức mạnh, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa sức sống bùng nổ, mạnh mẽ.