冽 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạnh buốt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 冫.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凛冽 (lǐn liè), 清冽 (qīng liè), 冽风 (liè fēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冽 (liè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冽 có nghĩa là Lạnh buốt.
| Hán tự | 冽 |
| Pinyin | liè (lie) |
| Ý nghĩa | Lạnh buốt |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 冫 |
| Độ khó | 3.4/5 |
冽 gồm bộ 冫 (băng) biểu thị sự lạnh lẽo và 列 (liè) mang ý nghĩa xếp hàng, sắp đặt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những tảng băng xếp thành hàng, tạo cảm giác lạnh buốt thấu xương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng băng (冫) được xếp thẳng tắp như quân đội (列), chạm vào là lạnh buốt tê tay!
寒风凛冽,非常冷。
hán fēng lǐn liè fēi cháng lěng
Gió lạnh thấu xương, rất lạnh.
山泉水非常清冽。
shān quán shuǐ fēi cháng qīng liè
Nước suối núi vô cùng trong mát.
窗外刮着冽风。
chuāng wài guā zhe liè fēng
Gió lạnh buốt đang thổi ngoài cửa sổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冽 gồm bộ 冫 (băng) ở bên trái, tượng trưng cho sự lạnh giá, và 列 (liệt) ở bên phải, vốn có nghĩa là xếp hàng, sắp đặt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những dải băng được xếp thành hàng, tạo cảm giác lạnh buốt, thấu xương, rất phù hợp với nghĩa của chữ.