Hanzi Writer

Cách viết 兵 (bīng) — ý nghĩa “Lính, quân đội, binh khí”

bīng Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 八

兵 (bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lính, quân đội, binh khí". Nó có 7 nét, bộ thủ là 八, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 士兵 (shì bīng), 当兵 (dāng bīng), 兵法 (bīng fǎ).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 兵 - bīng

Luyện viết 兵 (bīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bīng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lính, quân đội, binh khí.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbīng (bing)
Ý nghĩaLính, quân đội, binh khí
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

Chữ 兵 (bīng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hai tay cầm rìu (斤) chiến đấu. Phần trên là hình cây rìu, phần dưới là hai tay (廾), thể hiện hành động cầm vũ khí. Dần dần, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, với '斤' ở trên và hai chấm (八) ở dưới tượng trưng cho hai tay hoặc hai chân của người lính.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đang cầm rìu (斤) chiến đấu, hai chân (八) đứng vững trên chiến trường.

shì bīng
Binh lính
dāng bīng
Đi lính, nhập ngũ
bīng fǎ
Binh pháp

他是一个士兵。

tā shì yí gè shì bīng

Anh ấy là một quân nhân.

他想去当兵。

tā xiǎng qù dāng bīng

Anh ấy muốn đi lính.

孙子兵法很有名。

sūn zi bīng fǎ hěn yǒu míng

Binh pháp Tôn Tử rất nổi tiếng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bīng 7
suì 9
gòng 6
8
Luyện tập thứ tự nét cho 兵 - bīng

Luyện viết 兵 (bīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 兵

Chữ 兵 gồm bộ 八 (tám, đôi chân) ở dưới và phần trên là 斤 (rìu). Ban đầu, 兵 mô tả hai tay cầm rìu, nhưng qua thời gian, hình ảnh hai tay đã được đơn giản hóa thành hai chấm của bộ 八. Vì vậy, 兵 mang ý nghĩa 'người lính' – người cầm vũ khí.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 八

Hán tự 7 nét khác