兮 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hề (trợ từ trong thơ cổ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 八.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 归去来兮 (guī qù lái xī), 巧笑倩兮 (qiǎo xiào qiàn xī), 美目盼兮 (měi mù pàn xī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 兮 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兮 (xī) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 八 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兮 có nghĩa là Hề (trợ từ trong thơ cổ).
| Hán tự | 兮 |
| Pinyin | xī (xi) |
| Ý nghĩa | Hề (trợ từ trong thơ cổ) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 八 |
| Độ khó | 2.4/5 |
兮 là một ký tự cổ, hình dạng của nó mô tả âm thanh phát ra từ miệng khi thở dài hoặc hát. Trong tiếng Trung cổ, nó thường được dùng như một trợ từ để tạo nhịp điệu trong thơ ca, tương tự như dấu chấm than hoặc dấu phẩy trong tiếng Việt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh núi, hít thở không khí trong lành và thốt lên 'xī' với vẻ thoải mái, hai tay dang rộng như hình chữ 八, còn dấu phẩy phía dưới là hơi thở bay lên.
归去来兮辞很出名。
guī qù lái xī cí hěn chū míng
Bài "Quy khứ lai từ" rất nổi tiếng.
她巧笑倩兮。
tā qiǎo xiào qiàn xī
Nụ cười của cô ấy thật xinh đẹp.
她美目盼兮。
tā měi mù pàn xī
Đôi mắt đẹp của cô ấy đang liếc nhìn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兮 bao gồm bộ 八 (tám) ở trên và một nét cong ở dưới. Bộ 八 tượng trưng cho việc tách ra hoặc phân chia, còn nét cong dưới giống như một dấu phẩy hoặc hơi thở. Kết hợp lại, nó thể hiện sự thở ra hoặc phát ra âm thanh, phù hợp với vai trò trợ từ biểu cảm trong thơ.