Hanzi Writer

Cách viết 硬 (yìng) — ý nghĩa “Cứng”

yìng Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 石

硬 (yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cứng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 硬座 (yìng zuò), 坚硬 (jiān yìng), 硬件 (yìng jiàn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 硬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 硬 - yìng

Luyện viết 硬 (yìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yìng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cứng.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyìng (ying)
Ý nghĩaCứng
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

硬 gồm bộ 石 (thạch, đá) ở bên trái và 更 (càng, thay đổi) ở bên phải. Bộ 石 gợi ý nghĩa liên quan đến đá – thứ cứng rắn tự nhiên. Phần 更 vừa cung cấp âm đọc (gần với 'yìng' trong tiếng Trung cổ), vừa mang ý niệm 'trở nên', tạo nên ý 'trở nên cứng như đá'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) đang trải qua quá trình biến chất (更) để trở nên cứng hơn – giống như than đá trở thành kim cương vậy.

yìng zuò
Ghế cứng
jiān yìng
Cứng / Rắn chắc
yìng jiàn
Phần cứng

我买了硬座票。

wǒ mǎi le yìng zuò piào

Tôi đã mua vé ghế ngồi cứng.

这块石头很坚硬。

zhè kuài shí tou hěn jiān yìng

Tảng đá này rất cứng.

电脑的硬件坏了。

diàn nǎo de yìng jiàn huài le

Phần cứng của máy tính bị hỏng rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yìng 12
10
zhǎ 10
tuó 10
Luyện tập thứ tự nét cho 硬 - yìng

Luyện viết 硬 (yìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 硬

Chữ 硬 gồm bộ 石 (thạch) bên trái và 更 (canh) bên phải. Bộ 石 biểu thị đá – vật liệu cứng tự nhiên, trong khi 更 mang lại âm đọc và gợi ý sự thay đổi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cứng như đá' hoặc 'trở nên cứng', phản ánh tính chất vật lý của vật liệu.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 12 nét khác