梯 (tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thang". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电梯 (diàn tī), 楼梯 (lóu tī), 梯子 (tī zi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 梯 (tī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
梯 có nghĩa là Thang.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 梯 thuộc mức trung cấp.
梯 (tī) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái, tượng trưng cho vật liệu gỗ, và phần bên phải là 弟 (đệ, em trai) – vốn là hình ảnh một người bị trói quanh eo, gợi ý sự leo lên từng bậc. Ghép lại, 梯 mang nghĩa 'cái thang' – công cụ làm từ gỗ để leo lên cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây thang gỗ (木) dựa vào tường, và trên mỗi bậc thang có một người em trai (弟) đang leo lên từng bước một – cứ mỗi bậc là một 'đệ'!
我们坐电梯上楼吧。
wǒ men zuò diàn tī shàng lóu ba
Chúng ta đi thang máy lên lầu nhé.
他正在爬楼梯。
tā zhèng zài pá lóu tī
Anh ấy đang leo cầu thang.
请帮我扶一下梯子。
qǐng bāng wǒ fú yī xià tī zi
Làm ơn giữ thang giúp tôi một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 梯 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái, cho biết thang thường làm từ gỗ, và phần 弟 bên phải, vốn là hình ảnh người bị trói quanh eo, tượng trưng cho việc leo lên từng nấc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái thang' – vật dụng có bậc để trèo lên cao.