昨 (zuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hôm qua, trước đây". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昨天 (zuó tiān), 昨晚 (zuó wǎn), 昨夜 (zuó yè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昨 (zuó) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昨 có nghĩa là Hôm qua, trước đây.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 昨 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
昨 gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 乍 (sơ khởi, mới bắt đầu) ở bên phải. Ý tưởng: mặt trời vừa mọc lần đầu tiên của một ngày mới, tức là ngày trước đó (hôm qua) so với hiện tại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) vừa nhú lên ở phía đông, đánh dấu sự bắt đầu (乍) của một ngày mới, nhưng đó là ngày đã qua – hôm qua.
昨天我去看了电影。
zuó tiān wǒ qù kàn le diàn yǐng
Hôm qua tôi đã đi xem phim.
昨晚我睡得很早。
zuó wǎn wǒ shuì dé hěn zǎo
Tối qua tôi ngủ rất sớm.
昨夜下了一场大雨。
zuó yè xià le yī cháng dà yǔ
Đêm qua đã mưa một trận lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昨 gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) và chữ 乍 (sơ khởi). Bộ Nhật chỉ thời gian, ánh sáng, còn 乍 gợi ý sự bắt đầu. Kết hợp lại, 昨 biểu thị 'mặt trời của sự khởi đầu' – tức là ngày vừa mới bắt đầu trước đó, nghĩa là hôm qua.