阻 (zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngăn trở". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阻止 (zǔ zhǐ), 阻碍 (zǔ ài), 阻力 (zǔ lì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阻 (zǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阻 có nghĩa là Ngăn trở.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 阻 thuộc mức trung cấp.
阻 (zǔ) gồm bộ 阝 (ấn phù, biểu thị địa hình hoặc nơi chốn) bên trái và 且 (qie, nghĩa gốc là bàn thờ tổ tiên) bên phải. Sự kết hợp này gợi ý về việc bị chặn lại bởi địa hình hoặc một vật cản, như một ngọn núi hoặc bức tường, ngăn cản sự tiến lên. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'ngăn trở' hoặc 'cản trở' trong mọi bối cảnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước bàn thờ tổ tiên (且) nhưng bị chặn lại bởi một bức tường đất (阝) ngăn không cho tiến tới, thể hiện sự 'ngăn trở'.
没人能阻止他离开。
méi rén néng zǔ zhǐ tā lí kāi
Không ai có thể ngăn cản anh ấy rời đi.
困难阻碍了进步。
kùn nán zǔ ài le jìn bù
Khó khăn đã cản trở sự tiến bộ.
这里的阻力很大。
zhè lǐ de zǔ lì hěn dà
Sức cản ở đây rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阻 gồm bộ 阝 (biểu thị địa hình, gò đống hoặc nơi chốn) và 且 (bàn thờ tổ tiên). Sự kết hợp này gợi ý về việc bị chặn lại bởi một vật cản tự nhiên như đồi núi, hoặc một rào cản do con người tạo ra, từ đó mang nghĩa 'ngăn trở'.