碍 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngại (cản trở)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 障碍 (zhàng ài), 碍事 (ài shì), 妨碍 (fáng ài).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碍 (ài) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碍 có nghĩa là Ngại (cản trở).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 碍 thuộc mức trung cấp.
碍 (ài) kết hợp bộ 石 (đá) ở bên trái và chữ 疑 (nghi ngờ) ở bên phải. Bộ 石 gợi ý nghĩa liên quan đến đá, vật cứng; 疑 mang nghĩa nghi ngờ, do dự. Sự kết hợp này tạo hình ảnh một tảng đá chặn đường khiến người ta phải dừng lại, do dự không tiến lên được, từ đó mang nghĩa 'cản trở'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang đường, khiến bạn phải dừng lại và nghi ngờ (疑) không biết có nên bước qua hay không – đó chính là '碍' (cản trở).
路上有很多障碍。
lù shàng yǒu hěn duō zhàng ài
Trên đường có nhiều chướng ngại vật.
别在这里碍事。
bié zài zhè lǐ ài shì
Đừng có cản trở ở đây.
请不要妨碍我。
qǐng bú yào fáng ài wǒ
Xin đừng cản trở tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碍 gồm bộ 石 (đá) bên trái và chữ 疑 (nghi ngờ) bên phải. Bộ 石 cho thấy sự liên quan đến vật cứng, còn 疑 mang ý do dự. Khi gặp đá chặn đường, người ta thường dừng lại và do dự không biết vượt qua thế nào, vì vậy nghĩa 'cản trở' được hình thành từ sự kết hợp này.