奏 (zòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấu (nhạc), tấu trình". Nó có 9 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 节奏 (jié zòu), 演奏 (yǎn zòu), 奏效 (zòu xiào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奏 (zòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奏 có nghĩa là Tấu (nhạc), tấu trình.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 奏 thuộc mức trung cấp.
Chữ 奏 (tấu) gồm bộ 大 (lớn) ở trên và 本 (gốc) ở dưới, nhưng thực ra nó xuất phát từ hình ảnh hai bàn tay cầm một vật gì đó dâng lên. Trong lịch sử, 奏 có nghĩa là 'dâng lên vua' hoặc 'trình bày', sau đó mở rộng thành 'trình diễn âm nhạc'. Hình dạng hiện tại gợi ý việc dâng tặng một món quà hoặc trình diễn trước người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống (bộ 大) dâng lên một cây đàn (phần dưới giống 本) để tấu nhạc cho vua nghe.
音乐的节奏很快。
yīn yuè de jié zòu hěn kuài
Nhịp điệu của âm nhạc rất nhanh.
他在演奏钢琴。
tā zài yǎn zòu gāng qín
Anh ấy đang chơi đàn piano.
这个方法很奏效。
zhè ge fāng fǎ hěn zòu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奏 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và 本 (gốc rễ) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho người hoặc sự lớn lao, còn 本 gợi ý sự cơ bản, nền tảng. Sự kết hợp này thể hiện hành động 'trình bày một điều gì đó quan trọng từ gốc rễ', tức là dâng lên hoặc trình diễn.