赚 (zhuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiếm tiền, có lãi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赚钱 (zhuàn qián), 赚了 (zhuàn le), 赚到 (zhuàn dào).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赚 (zhuàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赚 có nghĩa là Kiếm tiền, có lãi.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 赚 thuộc mức trung cấp.
Chữ 赚 (zhuàn) kết hợp bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và phần 兼 (jiān, kiêm nhiệm, gồm cả). Vỏ sò từng là tiền tệ cổ, nên bộ 贝 gợi ý về việc kiếm tiền. Phần 兼 mang ý nghĩa 'gộp lại', 'bao gồm', thể hiện việc tích lũy thêm lợi nhuận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm vỏ sò (贝) và gom góp thêm nhiều vỏ sò khác (兼) để trở nên giàu có - đó là hành động 'kiếm tiền' (赚).
他想多赚钱。
tā xiǎng duō zhuàn qián
Anh ấy muốn kiếm thêm nhiều tiền.
这次生意赚了。
zhè cì shēng yì zhuàn le
Lần làm ăn này đã có lãi.
我赚到了经验。
wǒ zhuàn dào le jīng yàn
Tôi đã tích lũy được kinh nghiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赚 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền bạc) và phần 兼 (kiêm, gồm cả). Bộ 贝 chỉ rõ lĩnh vực liên quan đến tiền, còn phần 兼 mang ý nghĩa 'gộp lại, thêm vào', tạo thành hình ảnh tích lũy thêm tiền, từ đó có nghĩa là kiếm lời, có lãi.