赋 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phú (thể văn), ban cho, thuế". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天赋 (tiān fù), 赋予 (fù yǔ), 赋税 (fù shuì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赋 (fù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赋 có nghĩa là Phú (thể văn), ban cho, thuế.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赋 thuộc mức trung cấp.
赋 (fù) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) ở bên trái và chữ 武 (wǔ, võ, quân sự) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'thu thuế' - tức là nhà nước thu của cải (贝) từ dân chúng để phục vụ quân đội (武). Sau này, nghĩa mở rộng thành 'ban cho' (vì thuế là sự đóng góp, và nhà nước cũng ban phát lại cho dân) và 'thể văn phú' (một thể loại văn học thời Hán, thường được dùng để ca ngợi hoặc tả cảnh, cũng có tính chất 'ban phát' lời văn).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (武) đang cầm một chiếc vỏ sò (贝) để nộp thuế - vỏ sò là tiền, người lính là người thu thuế, và việc thu thuế này chính là 'ban cho' nhà nước sự giàu có.
他很有音乐天赋。
tā hěn yǒu yīn yuè tiān fù
Anh ấy có thiên phú âm nhạc.
法律赋予我们权利。
fǎ lǜ fù yǔ wǒ men quán lì
Pháp luật ban cho chúng ta quyền lợi.
古代的赋税很重。
gǔ dài de fù shuì hěn zhòng
Thuế khóa thời cổ đại rất nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赋 gồm hai phần: bộ 贝 (bèi) ở bên trái và chữ 武 (wǔ) ở bên phải. Bộ 贝 tượng trưng cho tiền bạc, của cải (vì vỏ sò từng được dùng làm tiền). Chữ 武 có nghĩa là võ, quân sự, gợi ý về việc thu thuế để nuôi quân. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa ban đầu là 'thuế' - một khoản đóng góp của dân cho nhà nước để chi dùng cho quân đội và các công việc chung.