赌 (dǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh bạc, cá cược". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打赌 (dǎ dǔ), 赌博 (dǔ bó), 赌气 (dǔ qì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赌 (dǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赌 có nghĩa là Đánh bạc, cá cược.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 赌 thuộc mức trung cấp.
赌 (dǔ) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 者 (zhě, người). Vỏ sò từng là tiền tệ thời cổ, kết hợp với 'người' gợi ý về việc con người dùng tiền để đặt cược, cá độ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang ném vỏ sò (贝) lên không trung để quyết định thắng thua - đó chính là hành động đánh bạc (赌).
我们打赌谁会赢。
wǒ men dǎ dǔ shuí huì yíng
Chúng tôi cá cược xem ai sẽ thắng.
赌博是不好的习惯。
dǔ bó shì bù hǎo de xí guàn
Đánh bạc là một thói quen xấu.
别跟他赌气了。
bié gēn tā dǔ qì le
Đừng chấp nhặt với anh ta nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赌 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền) và chữ 者 (người). Bộ 贝 cho thấy liên quan đến tiền bạc, còn 者 chỉ người thực hiện hành động. Sự kết hợp này thể hiện việc một người dùng tiền để đặt cược, cá độ.