抓 (zhuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt, nắm, gãi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抓住 (zhuā zhù), 抓紧 (zhuā jǐn), 抓拍 (zhuā pāi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抓 (zhuā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抓 có nghĩa là Bắt, nắm, gãi.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 抓 thuộc mức trung cấp.
抓 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 爪 (móng vuốt, vuốt) bên phải. 爪 vốn là hình bàn tay với các ngón cong xuống như móng vuốt, kết hợp với bộ thủ tay nhấn mạnh hành động dùng tay để bắt, nắm hoặc cào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (扌) để chộp lấy một con mèo đang giơ móng vuốt (爪) ra – đó là hành động '抓'!
抓住那个小偷!
zhuā zhù nà ge xiǎo tōu
Bắt lấy tên trộm đó!
请抓紧时间。
qǐng zhuā jǐn shí jiān
Hãy tranh thủ thời gian.
摄影师喜欢抓拍。
shè yǐng shī xǐ huān zhuā pāi
Nhiếp ảnh gia thích chụp khoảnh khắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
抓 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 爪 (móng vuốt). Bộ thủ tay cho biết hành động liên quan đến tay, còn 爪 gợi hình ảnh bàn tay với các ngón cong như móng vuốt, tạo nên ý nghĩa bắt, nắm hoặc gãi. Sự kết hợp này làm rõ hành động dùng tay để chộp hoặc cào.