拍 (pāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỗ, đập, chụp (ảnh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拍照 (pāi zhào), 拍手 (pāi shǒu), 拍球 (pāi qiú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拍 (pāi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拍 có nghĩa là Vỗ, đập, chụp (ảnh).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 拍 thuộc mức trung cấp.
拍 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 白 (trắng, sáng). Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay vỗ xuống một bề mặt, tạo ra âm thanh. Phần 白 gợi ý sự sáng sủa, rõ ràng, như hành động vỗ làm lộ ra điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) vỗ nhẹ lên một tờ giấy trắng (白) để chụp ảnh, tạo ra tiếng 'bốp' rõ ràng.
我们在这里拍照吧。
wǒ men zài zhè lǐ pāi zhào ba
Chúng ta hãy chụp ảnh ở đây nhé.
大家一起拍拍手。
dà jiā yì qǐ pāi pāi shǒu
Mọi người cùng nhau vỗ tay.
他在操场上拍球。
tā zài cāo chǎng shàng pāi qiú
Anh ấy đang đập bóng trên sân chơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
拍 gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và 白 (trắng) có thể gợi ý sự sáng sủa, rõ ràng. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay tạo ra âm thanh hoặc hình ảnh rõ ràng, như vỗ tay hay chụp ảnh.