煮 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu, luộc, đun". Nó có 12 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煮饭 (zhǔ fàn), 煮面 (zhǔ miàn), 煮鸡蛋 (zhǔ jī dàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煮 (zhǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煮 có nghĩa là Nấu, luộc, đun.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 煮 thuộc mức trung cấp.
煮 là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 者 (người, ở đây chỉ âm 'zhǔ') và bộ 灬 (bốn chấm lửa, biểu thị lửa). Hình dạng ban đầu của 煮 vẽ một cái nồi trên lửa, với hơi nước bốc lên, thể hiện hành động nấu nướng. Qua thời gian, phần dưới trở thành 灬, nhấn mạnh yếu tố nhiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đầu bếp (者) đang quạt lửa (灬) dưới nồi để nấu món ăn – bốn chấm lửa như bếp gas đang cháy rực.
我每天自己煮饭。
wǒ měi tiān zì jǐ zhǔ fàn
Tôi tự nấu cơm mỗi ngày.
晚饭我们煮面吃。
wǎn fàn wǒ men zhǔ miàn chī
Bữa tối chúng tôi nấu mì ăn.
煮鸡蛋很有营养。
zhǔ jī dàn hěn yǒu yíng yǎng
Trứng gà luộc rất bổ dưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煮 gồm bộ 者 (phần trên) và bộ 灬 (phần dưới). Bộ 者 không chỉ cho âm 'zhǔ' mà còn gợi ý 'người' hoặc 'vật chứa', còn bộ 灬 tượng trưng cho lửa, tạo nên hình ảnh nấu nướng bằng nhiệt. Sự kết hợp này cho thấy hành động đun nấu thức ăn.