控 (kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểm soát, điều khiển". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 控制 (kòng zhì), 遥控 (yáo kòng), 监控 (jiān kòng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 控 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 控 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 控 (kòng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
控 có nghĩa là Kiểm soát, điều khiển.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 控 thuộc mức trung cấp.
Chữ 控 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 空 (kōng, trống rỗng). Bộ tay biểu thị hành động dùng tay để điều khiển, còn 空 gợi ý về việc kiểm soát không gian hoặc làm cho trống rỗng. Kết hợp lại, 控 mang nghĩa là dùng tay để kiểm soát, điều khiển một vật hoặc tình huống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để điều khiển một chiếc máy bay không người lái (空) bay trên bầu trời – tay bạn chính là điều khiển từ xa (遥控).
司机控制了车速。
sī jī kòng zhì le chē sù
Tài xế đã kiểm soát được tốc độ xe.
遥控器在哪里?
yáo kòng qì zài nǎ lǐ
Điều khiển từ xa ở đâu?
商店里有监控。
shāng diàn lǐ yǒu jiān kòng
Trong cửa hàng có camera giám sát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 控 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 控 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 空 (kōng, trống rỗng). Bộ tay biểu thị hành động dùng tay để điều khiển, còn 空 gợi ý về việc kiểm soát không gian hoặc làm cho trống rỗng. Kết hợp lại, 控 mang nghĩa là dùng tay để kiểm soát, điều khiển một vật hoặc tình huống.