Hanzi Writer

Cách viết 枝 (zhī) — ý nghĩa “Cành, nhánh”

zhī Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 木

枝 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cành, nhánh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 树枝 (shù zhī), 一枝花 (yī zhī huā), 枝叶 (zhī yè).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 枝 - zhī

Luyện viết 枝 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cành, nhánh.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhī (zhi)
Ý nghĩaCành, nhánh
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

枝 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và 支 (zhī) ở bên phải. 支 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'nhánh' – vốn là một chữ tượng hình chỉ tay cầm cành cây. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cành cây' – một bộ phận phân nhánh từ thân cây.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) có một cành (支) vươn ra, giống như một cánh tay đang giơ lên.

shù zhī
Cành cây
yī zhī huā
Một cành hoa
zhī yè
Cành lá

树枝上有一只鸟。

shù zhī shàng yǒu yī zhī niǎo

Có một con chim trên cành cây.

桌上有一枝花。

zhuō shàng yǒu yī zhī huā

Có một cành hoa trên bàn.

树的枝叶很茂盛。

shù de zhī yè hěn mào shèng

Cành lá của cây rất xum xuê.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhī 8
zhū 6
pō / pǔ 6
duǒ 6
Luyện tập thứ tự nét cho 枝 - zhī

Luyện viết 枝 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 枝

Chữ 枝 gồm bộ 木 (cây) và chữ 支 (chi). Bộ 木 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cây cối, còn 支 vừa cho biết cách phát âm (zhī) vừa mang ý nghĩa 'nhánh' – vì 支 ban đầu vẽ hình tay cầm cành cây. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cành cây'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 8 nét khác