耆 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kỳ (người già trên 60 tuổi)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 耂.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耆老 (qí lǎo), 耆宿 (qí sù), 耆英 (qí yīng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耆 (qí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耆 có nghĩa là Kỳ (người già trên 60 tuổi).
| Hán tự | 耆 |
| Pinyin | qí (qi) |
| Ý nghĩa | Kỳ (người già trên 60 tuổi) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 耂 |
| Độ khó | 4.2/5 |
耆 gồm bộ 耂 (lão, chỉ người già) ở trên và chữ 日 (nhật, mặt trời) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người già cúi người chống gậy, kết hợp với mặt trời tượng trưng cho thời gian và tuổi tác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ già đang ngồi dưới ánh nắng mặt trời, tay chống gậy, đó là 耆 - người cao tuổi.
耆老们在树下聊天。
qí lǎo men zài shù xià liáo tiān
Các cụ già đang trò chuyện dưới gốc cây.
他是学术界的耆宿。
tā shì xué shù jiè de qí sù
Ông ấy là bậc tiền bối trong giới học thuật.
耆英会正在举行。
qí yīng huì zhèng zài jǔ xíng
Hội cao niên đang được tổ chức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
耆 gồm bộ 耂 (lão) ở trên và 日 (mặt trời) ở dưới. Bộ 耂 biểu thị người già, còn 日 gợi ý về thời gian trôi qua, kết hợp lại chỉ người cao tuổi, già cả.