耋 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điệt (người già khoảng 70-80 tuổi)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 耂.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耄耋 (mào dié), 耋老 (dié lǎo), 耋年 (dié nián).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耋 (dié) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耋 có nghĩa là Điệt (người già khoảng 70-80 tuổi).
| Hán tự | 耋 |
| Pinyin | dié (die) |
| Ý nghĩa | Điệt (người già khoảng 70-80 tuổi) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 耂 |
| Độ khó | 4.2/5 |
耋 gồm bộ 耂 (lão, người già) ở trên và chữ 至 (chí, đến) ở dưới. Bộ 耂 tượng trưng cho người già tóc bạc, còn 至 mang nghĩa 'đến', gợi ý rằng tuổi già đã đến. Sự kết hợp này thể hiện một người đã bước vào giai đoạn cuối đời, khoảng 70-80 tuổi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ già tóc bạc đang chống gậy (bộ 耂) bước đi chậm rãi đến một ngôi nhà (至) - đó là lúc tuổi già đã 'đến' với cụ.
祝您耄耋长寿。
zhù nín mào dié cháng shòu
Chúc ngài bách niên giai lão.
耋老之年要多休息。
dié lǎo zhī nián yào duō xiū xī
Tuổi già cần được nghỉ ngơi nhiều hơn.
他已步入耋年。
tā yǐ bù rù dié nián
Ông ấy đã bước sang tuổi già.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耋 gồm bộ 耂 (lão) ở trên, biểu thị người già, và chữ 至 (chí) ở dưới, nghĩa là 'đến'. Bộ 耂 là dạng rút gọn của chữ 老 (lão), tượng trưng cho người lớn tuổi. Chữ 至 bổ sung ý nghĩa 'đã đến', tạo nên tổng thể 'tuổi già đã đến' - chỉ người ở độ tuổi 70-80.