耄 (mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạo (già, khoảng 80-90 tuổi)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 耂.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耄耋 (mào dié), 耄年 (mào nián), 耄老 (mào lǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耄 (mào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耄 có nghĩa là Mạo (già, khoảng 80-90 tuổi).
| Hán tự | 耄 |
| Pinyin | mào (mao) |
| Ý nghĩa | Mạo (già, khoảng 80-90 tuổi) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 耂 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 耄 (mào) thuộc bộ 耂 (lão, chỉ người già) kết hợp với phần 毛 (máo, lông) bên dưới. Hình dạng ban đầu gợi tả một người già cúi người, tóc lông thưa thớt, thể hiện tuổi tác cao. Trong văn hóa Trung Hoa, chữ này chuyên chỉ độ tuổi 80-90, một giai đoạn rất cao niên trong đời người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ già 90 tuổi đang cúi xuống nhặt chiếc lông vũ (毛) rơi trên mặt đất – thân hình còng (耂) và mái tóc bạc trắng như lông, tạo nên chữ 耄.
这位老人已近耄耋之年。
zhè wèi lǎo rén yǐ jìn mào dié zhī nián
Cụ già này đã gần tuổi bát cửu tuần (80-90 tuổi).
他在耄年依然很健康。
tā zài mào nián yī rán hěn jiàn kāng
Anh ấy vẫn rất khỏe mạnh ở tuổi già.
耄老之人值得尊敬。
mào lǎo zhī rén zhí de zūn jìng
Người già đáng được tôn trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耄 gồm bộ 耂 (lão, biểu thị người già) ở phía trên và phần 毛 (máo, lông) ở phía dưới. Bộ 耂 mang ý nghĩa chính về tuổi già, còn 毛 bổ sung hình ảnh mái tóc hoặc lông thưa thớt của người cao tuổi. Sự kết hợp này nhấn mạnh độ tuổi rất cao, khoảng 80-90 tuổi.